泥马渡江 nê mã độ giang Hán Việt: nê mã độ giang Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 马 (mã) + 渡 (độ) + 江 (giang)Hán Việtnê mã độ giangCấu tạo泥 + 马 + 渡 + 江 · nê + mã + độ + giang nghĩa thành phần: nê + mã + độ + giang