泥鳅脊 nê thu tích Hán Việt: nê thu tích Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 鳅 (thu) + 脊 (tích)Hán Việtnê thu tíchCấu tạo泥 + 鳅 + 脊 · nê + thu + tích nghĩa thành phần: nê + thu + tích