泥點兒

nê điểm nhi

Hán Việt: nê điểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泥汙的斑點。如:「每當大雨下過後,在公園裡嬉戲的兒童,總是弄得滿身泥點兒。」也作「泥點子」。

Eng

  • Cihui 泥點兒 ídiǎnr ►See nídiǎn