注入式

chú nhập thức

Hán Việt: chú nhập thức

Tổng quan

Cấu tạo: 注 (chú) + 入 (nhập) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 注入式 hùrùshì n. spoonfeeding/cramming method (of education)

Eng

  • Cihui 注入式 hùrùshì n. spoonfeeding/cramming method (of education)
  • Tần suất từ 注入式 hùrùshì n. spoonfeeding/cramming method (of education)

Từ liên quan

Gần nghĩa

注入口 · 注入者 · 注入 · 注入水 · 注入物 · 入式 · 注入装置