注入式 chú nhập thức Hán Việt: chú nhập thức Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 入 (nhập) + 式 (thức)Hán Việtchú nhập thứcCấu tạo注 + 入 + 式 · chú + nhập + thức nghĩa thành phần: chú + nhập + thức Nghĩa EngCihui 注入式 hùrùshì n. spoonfeeding/cramming method (of education)