注入物 chú nhập vật Hán Việt: chú nhập vật Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 入 (nhập) + 物 (vật)Hán Việtchú nhập vậtCấu tạo注 + 入 + 物 · chú + nhập + vật nghĩa thành phần: chú + nhập + vật Nghĩa EngCihui 注入物 hùrùwù n. infusion