注入者

chú nhập giả

Hán Việt: chú nhập giả

Tổng quan

cái để pha (trà...)

Cấu tạo: 注 (chú) + 入 (nhập) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người rót

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi infuser

Từ liên quan

Gần nghĩa

注入口 · 注入 · 注入式 · 注入水 · 注入物 · 注入装置