注入者 chú nhập giả Hán Việt: chú nhập giả Tổng quan cái để pha (trà...) Cấu tạo: 注 (chú) + 入 (nhập) + 者 (giả)Hán Việtchú nhập giảCấu tạo注 + 入 + 者 · chú + nhập + giả nghĩa thành phần: chú + nhập + giả Nghĩa ViệtCihui cái để pha (trà...)