註冊法 chú sách pháp Hán Việt: chú sách pháp Tổng quan Cấu tạo: 註 (chú) + 冊 (sách) + 法 (pháp)Hán Việtchú sách phápCấu tạo註 + 冊 + 法 · chú + sách + pháp nghĩa thành phần: chú + sách + pháp Nghĩa EngCihui 註冊法 hùcèfǎ n. registration law