注射液 chú xạ dịch Hán Việt: chú xạ dịch Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 射 (xạ) + 液 (dịch)Hán Việtchú xạ dịchCấu tạo注 + 射 + 液 · chú + xạ + dịch nghĩa thành phần: chú + xạ + dịch Nghĩa EngCihui injectajaJMdict injection (liquid)|parenteral solution