注射者 chú xạ giả Hán Việt: chú xạ giả Tổng quan người tiêm, cái để tiêm, (kỹ thuật) máy phun, vòi phun Cấu tạo: 注 (chú) + 射 (xạ) + 者 (giả)Hán Việtchú xạ giảTừ loạidanhCấu tạo注 + 射 + 者 · chú + xạ + giả nghĩa thành phần: chú + xạ + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người tiêmMainlandKaggle Zh-Vi injector Từ liên quan Gần nghĩa注射剂 · 注射器 · 注射针 · 射者 · 注射 · 注射针头 · 注射液 · 注射筒