注射者

chú xạ giả

Hán Việt: chú xạ giả

Tổng quan

người tiêm, cái để tiêm, (kỹ thuật) máy phun, vòi phun

Cấu tạo: (chú) + (xạ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tiêm, cái để tiêm, (kỹ thuật) máy phun, vòi phun