注意到

zhù yì dào chú ý đáo

Hán Việt: chú ý đáo · Pinyin: zhù yì dào

Tổng quan

chú ý tới

Cấu tạo: (chú) + (ý) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chú ý tới

Eng

  • Cihui 注意到 hùyìdào r.v. have noticed; have paid attention