注意力

zhù yì lì chú ý lực

Hán Việt: chú ý lực · Pinyin: zhù yì lì

Tổng quan

sự chú ý

Cấu tạo: (chú) + (ý) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chú ý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 關注某一事物的精神力量。如:「最近上課時,注意力老是無法集中,所以成績退步了!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集中于某一方面的心思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.集中于某一方面的心思。

Eng

  • CC-CEDICT attention
  • Cihui attention

ja

  • JMdict attentiveness