注意地 chú ý địa Hán Việt: chú ý địa Tổng quan chăm chú trạng từ, xem observing Cấu tạo: 注 (chú) + 意 (ý) + 地 (địa)Hán Việtchú ý địaCấu tạo注 + 意 + 地 · chú + ý + địa nghĩa thành phần: chú + ý + địa Nghĩa ViệtCihui chăm chú trạng từ, xem observing