注意聲調 zhù yì shēng diào · chú ý thanh điều Hán Việt: chú ý thanh điều · Pinyin: zhù yì shēng diào Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 意 (ý) + 聲 (thanh) + 調 (điều)Pinyinzhù yì shēng diàoHán Việtchú ý thanh điềuCấu tạo注 + 意 + 聲 + 調 · chú + ý + thanh + điều nghĩa thành phần: chú + ý + thanh + điều