注水器 chú thủy khí Hán Việt: chú thủy khí Tổng quan máy hút (hơi nước...) Cấu tạo: 注 (chú) + 水 (thủy) + 器 (khí)Hán Việtchú thủy khíCấu tạo注 + 水 + 器 · chú + thủy + khí nghĩa thành phần: chú + thủy + khí Nghĩa ViệtCihui máy hút (hơi nước...)