注油槍 chú du thương Hán Việt: chú du thương Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 油 (du) + 槍 (thương)Hán Việtchú du thươngCấu tạo注 + 油 + 槍 · chú + du + thương nghĩa thành phần: chú + du + thương Nghĩa EngCihui 注油槍 hùyóuqiāng n. grease gun; oil gun