注視者 zhù shì zhě · chú thị giả Hán Việt: chú thị giả · Pinyin: zhù shì zhě Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 視 (thị) + 者 (giả)Pinyinzhù shì zhěHán Việtchú thị giảCấu tạo注 + 視 + 者 · chú + thị + giả nghĩa thành phần: chú + thị + giả