註釋器

chú thích khí

Hán Việt: chú thích khí

Tổng quan

người giải thích, người làm sáng tỏ, người hiểu (theo một cách nhất định), người trình diễn, người diễn xuất; người thể hiện, người phiên dịch

Cấu tạo: (chú) + (thích) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người giải thích, người làm sáng tỏ, người hiểu (theo một cách nhất định), người trình diễn, người diễn xuất; người thể hiện, người phiên dịch