註釋地 chú thích địa Hán Việt: chú thích địa Tổng quan xem exegetic Cấu tạo: 註 (chú) + 釋 (thích) + 地 (địa)Hán Việtchú thích địaCấu tạo註 + 釋 + 地 · chú + thích + địa nghĩa thành phần: chú + thích + địa Nghĩa ViệtCihui xem exegetic