註釋法 chú thích pháp Hán Việt: chú thích pháp Tổng quan Cấu tạo: 註 (chú) + 釋 (thích) + 法 (pháp)Hán Việtchú thích phápCấu tạo註 + 釋 + 法 · chú + thích + pháp nghĩa thành phần: chú + thích + pháp Nghĩa EngCihui noting