注销

zhù xiāochú tiêu

Hán Việt: chú tiêu · Pinyin: zhù xiāo

Tổng quan

Hán Việt: 註 TIÊU gạch bỏ (phần đã thanh toán). 註銷戶口 gạch bỏ hộ khẩu 這筆賬已經註銷了. khoản chi này đã thanh toán

新华 · Tân Hoa Đại lục

把已经登记入册的项目取消这几项都注销了。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

取消登錄的事項。如:「註銷登記」。

Cấu tạo: 註 (chú) + 銷 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hủy
  • Cihui bỏ ghi
  • Biên soạn 註銷 hùxiāo* v. cancel; write off; nullify

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 取消登錄的事項。如:「註銷登記」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把已经登记入册的项目取消这几项都注销了。
  • Kaggle Zh-Vi log out

Eng

  • Cihui to cancel; to annul; to deregister; (accounting) to write off

Đức

  • Handedict abmelden

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

登记