注銷學籍 zhù xiāo xué jí · chú tiêu học tịch Hán Việt: chú tiêu học tịch · Pinyin: zhù xiāo xué jí Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 銷 (tiêu) + 學 (học) + 籍 (tịch)Pinyinzhù xiāo xué jíHán Việtchú tiêu học tịchCấu tạo注 + 銷 + 學 + 籍 · chú + tiêu + học + tịch nghĩa thành phần: chú + tiêu + học + tịch