注音漢字

chú âm hán tự

Hán Việt: chú âm hán tự

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (âm) + (hán) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 註音漢字 hùyīn Hànzì n. Chinese phonetic symbols