淚天淚地

lèi tiān lèi dì lệ thiên lệ địa

Hán Việt: lệ thiên lệ địa · Pinyin: lèi tiān lèi dì

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (thiên) + (lệ) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓哭得极悲伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓哭得极悲伤。