淚汪汪兒

lệ uông uông nhi

Hán Việt: lệ uông uông nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (uông) + (uông) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淚汪汪兒 èiwāngwāngr ►See lèiwāngwāng