淚石病 lệ thạch bệnh Hán Việt: lệ thạch bệnh Tổng quan Cấu tạo: 淚 (lệ) + 石 (thạch) + 病 (bệnh)Hán Việtlệ thạch bệnhCấu tạo淚 + 石 + 病 · lệ + thạch + bệnh nghĩa thành phần: lệ + thạch + bệnh Nghĩa EngCihui dacryolithiasis