泰東西 tài dōng xī · thái đông tây Hán Việt: thái đông tây · Pinyin: tài dōng xī Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 東 (đông) + 西 (tây)Pinyintài dōng xīHán Việtthái đông tâyCấu tạo泰 + 東 + 西 · thái + đông + tây nghĩa thành phần: thái + đông + tây Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指欧美和东亚﹑南亚﹑东南亚各国。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指欧美和东亚﹑南亚﹑东南亚各国。