泰初

tài chūthái sơ

Hán Việt: thái sơ · Pinyin: tài chū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.道家指天地未分之前的混沌元气◇亦指天地形成前的时期。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

上古時代。《楚辭.屈原.遠遊》:「超無為以至清兮,與泰初而為鄰。」也作「太初」。

Cấu tạo: 泰 (thái) + 初 (sơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời Thái Sơ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上古時代。《楚辭.屈原.遠遊》:「超無為以至清兮,與泰初而為鄰。」也作「太初」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.道家指天地未分之前的混沌元气◇亦指天地形成前的时期。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

上古