泰加林

tài jiā lín thái gia lâm

Hán Việt: thái gia lâm · Pinyin: tài jiā lín

Tổng quan

rừng taiga (từ mượn)

Cấu tạo: (thái) + (gia) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rừng taiga (từ mượn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称寒温带针叶林”或北方针叶林”。为水平地带性植被。由耐寒的针叶乔木组成的森林植被类型。主要的树种是云杉、冷杉、落叶松等,而且往往是单一树种的纯林。在中国主要分布于大兴安岭北部和新疆阿勒泰地区。

Eng

  • CC-CEDICT taiga (loanword)
  • Cihui taiga (loanword)