泰勒斯 tài lēi sī · thái lặc tư Hán Việt: thái lặc tư · Pinyin: tài lēi sī Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 勒 (lặc) + 斯 (tư)Pinyintài lēi sīHán Việtthái lặc tưCấu tạo泰 + 勒 + 斯 · thái + lặc + tư nghĩa thành phần: thái + lặc + tư