泰勒明 tài lēi míng · thái lặc minh Hán Việt: thái lặc minh · Pinyin: tài lēi míng Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 勒 (lặc) + 明 (minh)Pinyintài lēi míngHán Việtthái lặc minhCấu tạo泰 + 勒 + 明 · thái + lặc + minh nghĩa thành phần: thái + lặc + minh