泰國拳 thái quốc quyền Hán Việt: thái quốc quyền Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 國 (quốc) + 拳 (quyền)Hán Việtthái quốc quyềnCấu tạo泰 + 國 + 拳 · thái + quốc + quyền nghĩa thành phần: thái + quốc + quyền Nghĩa EngCihui 泰國拳 àiguóquán n. Thai-style martial arts