泰國化 Tàiguóhuà · thái quốc hóa Hán Việt: thái quốc hóa · Pinyin: Tàiguóhuà Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 國 (quốc) + 化 (hóa)PinyinTàiguóhuàHán Việtthái quốc hóaCấu tạo泰 + 國 + 化 · thái + quốc + hóa nghĩa thành phần: thái + quốc + hóa Nghĩa EngCihui Thaification