泰國灣 tài guó wān · thái quốc loan Hán Việt: thái quốc loan · Pinyin: tài guó wān Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 國 (quốc) + 灣 (loan)Pinyintài guó wānHán Việtthái quốc loanCấu tạo泰 + 國 + 灣 · thái + quốc + loan nghĩa thành phần: thái + quốc + loan