泰始歷 tài shǐ lì · thái thủy lịch Hán Việt: thái thủy lịch · Pinyin: tài shǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 始 (thủy) + 歷 (lịch)Pinyintài shǐ lìHán Việtthái thủy lịchCấu tạo泰 + 始 + 歷 · thái + thủy + lịch nghĩa thành phần: thái + thủy + lịch