泰威糖 thái uy đường Hán Việt: thái uy đường Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 威 (uy) + 糖 (đường)Hán Việtthái uy đườngCấu tạo泰 + 威 + 糖 · thái + uy + đường nghĩa thành phần: thái + uy + đường Nghĩa EngCihui tyvelose