泰山吟 tài shān yín · thái san ngâm Hán Việt: thái san ngâm · Pinyin: tài shān yín Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 山 (san) + 吟 (ngâm)Pinyintài shān yínHán Việtthái san ngâmCấu tạo泰 + 山 + 吟 · thái + san + ngâm nghĩa thành phần: thái + san + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐府楚调曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.乐府楚调曲名。