泰山盤石

tai shān pán shí thái san bàn thạch

Hán Việt: thái san bàn thạch · Pinyin: tai shān pán shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (san) + (bàn) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻安定稳固。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻安定稳固。