泰山盤石 tai shān pán shí · thái san bàn thạch Hán Việt: thái san bàn thạch · Pinyin: tai shān pán shí Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 山 (san) + 盤 (bàn) + 石 (thạch)Pinyintai shān pán shíHán Việtthái san bàn thạchCấu tạo泰 + 山 + 盤 + 石 · thái + san + bàn + thạch nghĩa thành phần: thái + san + bàn + thạch