泰格爾

tài gé ěr thái cách nhĩ

Hán Việt: thái cách nhĩ · Pinyin: tài gé ěr

Tổng quan

Tegel (tên) | Tiger (tên)

Cấu tạo: (thái) + (cách) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tegel (tên) | Tiger (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Tegel (name)|Tiger (name)
  • Cihui Tegel (name); Tiger (name)