泰然族 thái nhiên tộc Hán Việt: thái nhiên tộc Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 然 (nhiên) + 族 (tộc)Hán Việtthái nhiên tộcCấu tạo泰 + 然 + 族 · thái + nhiên + tộc nghĩa thành phần: thái + nhiên + tộc Nghĩa EngCihui 泰然族 àiránzú n. calm and self-possessed social group