泰盧固人 tài lú gù rén · thái lô cố nhân Hán Việt: thái lô cố nhân · Pinyin: tài lú gù rén Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 盧 (lô) + 固 (cố) + 人 (nhân)Pinyintài lú gù rénHán Việtthái lô cố nhânCấu tạo泰 + 盧 + 固 + 人 · thái + lô + cố + nhân nghĩa thành phần: thái + lô + cố + nhân