泰米爾 tài mǐ ěr · thái mễ nhĩ Hán Việt: thái mễ nhĩ · Pinyin: tài mǐ ěr Tổng quan Tiếng Tamil Cấu tạo: 泰 (thái) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ)Pinyintài mǐ ěrHán Việtthái mễ nhĩCấu tạo泰 + 米 + 爾 · thái + mễ + nhĩ nghĩa thành phần: thái + mễ + nhĩ Nghĩa ViệtCihui Tiếng TamilEngCC-CEDICT TamilCihui Tamil