泰舍特 tài shè tè · thái xá đặc Hán Việt: thái xá đặc · Pinyin: tài shè tè Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 舍 (xá) + 特 (đặc)Pinyintài shè tèHán Việtthái xá đặcCấu tạo泰 + 舍 + 特 · thái + xá + đặc nghĩa thành phần: thái + xá + đặc