泰西文 thái tây văn Hán Việt: thái tây văn Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 西 (tây) + 文 (văn)Hán Việtthái tây vănCấu tạo泰 + 西 + 文 · thái + tây + văn nghĩa thành phần: thái + tây + văn Nghĩa EngCihui 泰西文 àixīwén n. Western writing