泰西文

thái tây văn

Hán Việt: thái tây văn

Tổng quan

Cấu tạo: 泰 (thái) + 西 (tây) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn tự phương Tây
  • Biên soạn Western writing

Eng

  • Cihui 泰西文 àixīwén n. Western writing

Từ liên quan

Gần nghĩa

泰西 · 泰西大儒 · 西文 · 泰西罗 · 泰西塔斯