泰西罗

tài xī luōthái tây la

Hán Việt: thái tây la · Pinyin: tài xī luō

Tổng quan

Cấu tạo: 泰 (thái) + 西 (tây) + 羅 (la)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tassilo

Đức

  • Handedict Tassilo (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泰西 · 泰西大儒 · 泰西文 · 泰西塔斯 · 西罗维基 · 西罗马帝国