泰西塔斯

thái tây tháp tư

Hán Việt: thái tây tháp tư

Tổng quan

Cấu tạo: 泰 (thái) + 西 (tây) + 塔 (tháp) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tacitus

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Tacitus

Eng

  • Cihui Tacitus

Từ liên quan

Gần nghĩa

塔斯科拉 · 泰西大儒 · 塔斯曼尼亚 · 塔斯社 · 塔斯马尼亚 · 塔斯曼尼亚岛 · 塔斯曼海 · 塔斯蜜