泰語羣 thái ngữ quần Hán Việt: thái ngữ quần Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 語 (ngữ) + 羣 (quần)Hán Việtthái ngữ quầnCấu tạo泰 + 語 + 羣 · thái + ngữ + quần nghĩa thành phần: thái + ngữ + quần Nghĩa EngCihui 泰語群 àiyǔqún n. Tai language group