泰迪熊

tài dí xióng thái địch hùng

Hán Việt: thái địch hùng · Pinyin: tài dí xióng

Tổng quan

gấu bông teddy (từ mượn)

Cấu tạo: (thái) + (địch) + (hùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gấu bông teddy (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT teddy bear (loanword)
  • Cihui teddy bear (loanword)