泰阿倒持

tài ē dào chí thái a đảo trì

Hán Việt: thái a đảo trì · Pinyin: tài ē dào chí

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (a) + (đảo) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻授人以柄,自己反受傷害。也作「倒持泰阿」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒拿着剑,把剑柄给别人。比喻把大权交给别人,自己反受其害。