泰雅語 Tàiyǎ yǔ · thái nhã ngữ Hán Việt: thái nhã ngữ · Pinyin: Tàiyǎ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 雅 (nhã) + 語 (ngữ)PinyinTàiyǎ yǔHán Việtthái nhã ngữCấu tạo泰 + 雅 + 語 · thái + nhã + ngữ nghĩa thành phần: thái + nhã + ngữ Nghĩa EngCihui Atayal